Nhảy tới nội dung
Phiên bản: Lastest

Bảng chi tiết mã dịch vụ

Dịch vụ nạp data di động

Mã TelcoTên nhà mạngMã sản phẩmMệnh giá (VND)Ghi chú
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_22.000Nạp data mệnh giá 2.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_66.000Nạp data mệnh giá 6.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_77.000Nạp data mệnh giá 7.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_1010.000Nạp data mệnh giá 10.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_1515.000Nạp data mệnh giá 15.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_2020.000Nạp data mệnh giá 20.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifonemobifone_data_3030.000Nạp data mệnh giá 30.000 VND
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone2H12.000500MB
Chu kỳ 2 giờ
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone1D77.0004GB
Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone1D10.0008GB
Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone3D15.00015GB
Chu kỳ 3 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone7D30.00030GB
Chu kỳ 7 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone24H20.00024GB
Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneYTB_DC10.000- Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập YouTube
- Chu kỳ 30 ngày
- Phải có gói nền trên 70k.
- Cùng gói nền:
-C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng.
- MFx và các gói dài kỳ.
- MAX90 và các gói dài kỳ.
- 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng.
- CV119 và các gói cước dài kỳ
- Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ).
- Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70.
- Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV.
- Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70.
- Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85.
- Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTIK_DC10.000- Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập TikTok
- Chu kỳ 30 ngày
- Phải có gói nền trên 70k.
- Cùng gói nền:
-C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng.
- MFx và các gói dài kỳ.
- MAX90 và các gói dài kỳ.
- 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng.
- CV119 và các gói cước dài kỳ
- Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ).
- Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70.
- Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV.
- Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70.
- Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85.
- Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneVIB_DC10.000- Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập Viber
- Phải có gói nền trên 70k.
- Cùng gói nền:
-C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng.
- PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng.
- MFx và các gói dài kỳ.
- MAX90 và các gói dài kỳ.
- 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng.
- CV119 và các gói cước dài kỳ
- Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ).
- Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70.
- Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV.
- Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70.
- Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85.
- Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneFBK_DC10.000- Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập Facebook (bao gồm nhắn tin Facebook Messenger, không gồm thoại và video call
- Chu kỳ 30 ngày
- Phải có gói nền trên 70k.
- Cùng gói nền: C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng. HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng. PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng. MFx và các gói dài kỳ. MAX90 và các gói dài kỳ. 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng. CV119 và các gói cước dài kỳ. Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ). Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70. Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV. Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70. Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85. Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneCD_DC10.000- 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173)
- Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming)
- Không tính cước nhắn tin nội mạng
- Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước).
- PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác
- Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneED_DC10.000- 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173)
- Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming)
- Không tính cước nhắn tin nội mạng
- Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước).
- PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác
- Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone7ED_DC70.000- 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173)
- Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming)
- Không tính cước nhắn tin nội mạng
- Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước)
- PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác
- Chu kỳ 7 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneNH_DC10.000- 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173)
- Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming)
- Không tính cước nhắn tin nội mạng
- Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước)
- PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác
- Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDH44.000- 4GB + 1 tài khoản sử dụng dịch vụ StudyLink trên website https://studylink.asia trong 24h
- Miễn phí data truy cập website https://studylink.asia
- Chu kỳ 4 giờ
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDH6_DC6.000- 6GB + miễn cước data truy cập ứng dụng Galaxy Play và 1 tài khoản gói cao cấp Mobile Plus dịch vụ Galaxy Play sử dụng trong 24 giờ
- Chu kỳ 6 giờ
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDH10_DC10.000- 10GB + 1 tài khoản sử dụng dịch vụ StudyLink trên website https://studylink.asia trong 24h
- Miễn phí data truy cập website https://studylink.asia
- Chu kỳ 10 giờ
- Có điều kiện, không cộng dồn
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGLC200_DC200.000- 100 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 500 phút + 100 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play + 1 tài khoản Mobi Cloud 30GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập GalaxyPlay + Tiktok
- Chu kỳ 30 ngày
- Có điều kiện, không cộng dồn
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGLC300_DC300.000- 300 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 1000 phút + 150 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play (*) + 1 TK Mobi Cloud với 50GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập ứng dụng Galaxy Play, Tiktok, Facebook
- Có điều kiện, không cộng dồn
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGLC400_DC400.000- 450 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 1500 phút + 200 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play + 1 tài khoản Mobi Cloud 30GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập GalaxyPlay + Tiktok + Facebook + YouTube
- Có điều kiện, không cộng dồn
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD10_DC10.000- 1 GB
- Chu kỳ 10 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD14_DC14.000- 1,4 GB
- Chu kỳ 10 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD42_DC42.000- 4GB
- Chu kỳ 20 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD84_DC84.000- 8GB
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD120_DC120.000- 20GB
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone6AD120_DC720.000- 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone12AD120_DC1.440.000- 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneAD155_DC155.000- 50GB
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone6AD155_DC930.000- 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 60GB/30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone12AD155_DC1.860.000- 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 70GB/30 ngày
- Từ 25/10-31/12/2024: Tặng thêm dịch vụ cliptv:
- Không tính cước data truy cập ClipTV.
- Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị.
- Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneE300_DC300.000- 15 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK
- Chu kỳ 30 ngày
- Chi tiết
- Không tính cước data truy cập ClipTV.
- Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị.
- Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneE500_DC500.000- 25 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK
- Chu kỳ 30 ngày
- Chi tiết
- Không tính cước data truy cập ClipTV.
- Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị.
- Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneE1000_DC1.000.000- 50 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK
- Chu kỳ 30 ngày
- Chi tiết
- Không tính cước data truy cập ClipTV.
- Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị.
- Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneKC9090.000- 1GB/ngày, Miễn phí: Dưới 10 phút gọi nội mạng đầu tiên, 30 phút ngoại mạng, Gói cước có cam kết MNP 720 ngày
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMXH120120.000- Data 1GB/ngày ~ 30GB/chu kỳ; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube, Tiktok và Facebook (bao gồm tin nhắn Facebook Messenger, không bao gồm thoại và video call)
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMXH150150.000- Data 1,5GB/ngày~ 45GB/30 ngày; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube, Tiktok và Facebook (bao gồm tin nhắn Facebook Messenger, không bao gồm thoại và video call)
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTK135135.000- 7GB/ngày
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTK159159.000- Data 6GB/ngày tương đương 180GB/chu kỳ; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube và Facebook
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneNA7070.000- 10GB
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện đăng ký: Đã từng đăng ký gói NA70/NA90 trong 60 ngày hoặc Arpu bình quân 2 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneNA9090.000- 15GB
- Chu kỳ 30 ngày
- Điều kiện đăng ký: Đã từng đăng ký gói NA70/NA90 trong 60 ngày hoặc Arpu bình quân 2 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5D25.000- 25GB
- Chu kỳ 5 ngày
- Điều kiện: Trừ các thuê bao có lịch sử sử dụng gói D5 hoặc D7 trong vòng 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5G1D12.000- 8 GB/ngày
- Miễn phí data truy cập TikTok (tối đa 15 GB/ngày)
- Chu kỳ 24 giờ
- Không được đăng ký cùng
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5G3D30.0008GB/ngày + truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB/ngày)
- Chu kỳ 3 ngày
- Không đăng ký cùng 5G1D, 5G7D
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5G7D70.0008GB/ngày + truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB/ngày)
- Chu kỳ 7 ngày
- Không đăng ký cùng 5G1D, 5G3D
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneYTB15.000Truy cập YouTube miễn phí (tối đa 15GB)
- Chu kỳ 1 ngày
- Không đăng ký cùng YTB30
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneYTB3050.000Truy cập YouTube miễn phí (tối đa 50GB)
- Chu kỳ 30 ngày
- Không đăng ký cùng YTB1
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneFB15.000Truy cập Facebook miễn phí (tối đa 15GB)
- Chu kỳ 1 ngày
- Không đăng ký cùng FB30
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneFB3050.000Truy cập Facebook miễn phí (tối đa 50GB)
- Chu kỳ 30 ngày
- Không đăng ký cùng FB1
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTIK15.000Truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB)
- Chu kỳ 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTIK3050.000Truy cập TikTok miễn phí (tối đa 50GB)
- Chu kỳ 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneVN5050.00050GB data tốc độ cao (Mobifone và chuyển vùng sang Vinaphone) + gọi nội mạng miễn phí dưới 10 phút (tối đa 500 phút) + 5 phút/ngày gọi ngoại mạng
- Chu kỳ 5 ngày
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5GV200.0008GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ
- Chu kỳ 30 ngày
- ARPU < 200K, không cộng dồn
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5GC200.0008GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ
- Chu kỳ 30 ngày
- ARPU < 200K, không cộng dồn
mobifone_dataNạp data mạng Mobifone5GLQ200.0006GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ
- Chu kỳ 30 ngày
- ARPU < 200K, không cộng dồn
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneEU1400.000Chu kỳ 15 ngày
- 2GB data - Chuyển vùng tại 42 quốc gia
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneEU2800.000Chu kỳ 30 ngày
- 5GB data - Chuyển vùng tại 42 quốc gia
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGHK250.000Chu kỳ 15 ngày
- 20GB/15 ngày
- Hong Kong - Hong Kong CSL
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGJ500.000Chu kỳ 10 ngày
- 1GB/10 ngày
- Chuyển vùng quốc tế tại mạng Softbank / Nhật Bản
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGK200.000Chu kỳ 10 ngày
- 20GB/10 ngày
- Chuyển vùng quốc tế tại mạng SK Telecom / Hàn Quốc
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
- Tăng dung lượng data
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGMA250.000Chu kỳ 15 ngày
- 20GB/15 ngày
- Chuyển vùng quốc tế tại mạng Maxis / Malaysia
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
- Tăng dung lượng data
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGUS350.000Chu kỳ 15 ngày
- 25GB/15 ngày
- Chuyển vùng quốc tế tại mạng T-Mobile / Mỹ
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
- Tăng dung lượng data
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRAS250.000Chu kỳ 15 ngày
- 5GB/15 ngày
- Chuyển vùng ASEAN
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRC1250.000Chu kỳ 7 ngày
- 10 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 10 phút nhận cuộc gọi, 10 SMS, 500MB
- 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRC2500.000Chu kỳ 15 ngày
- 20 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 20 phút nhận cuộc gọi, 20 SMS, 1.5MB
- 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRC31.000.000Chu kỳ 30 ngày
- 30 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 30 phút nhận cuộc gọi, 30 SMS, 3.5MB
- 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRH1300.000Chu kỳ 7 ngày
- 3GB
- 85 quốc gia: Algeria, Argentina, Úc, Áo, Bangladesh, Belarus, Bỉ, Brazil, Brunei, Bulgaria, Campuchia, Canada, Chile, Trung Quốc, Colombia, Costa Rica, Croatia, Síp, Séc, Đan Mạch, Dominican, Ai Cập, El Salvador, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Kyrgyzstan, Lào, Latvia, Lithuania, Liechtenstein, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Mexico, Moldova, Mông Cổ, Montenegro, Morocco, Hà Lan, New Zealand, Nicaragua, Na Uy, Oman, Panama, Paraguay, Peru, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Qatar, Romania, Nga, Serbia, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Anh, Mỹ, Uruguay, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRSD500.000Chu kỳ 10 ngày
- 15GB, Phương thức tính cước: 10KB + 10KB
- 52 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Campuchia, Croatia, Síp, Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Israel, Ireland, Ý, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Lào, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Nga, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Anh, Mỹ, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRUD3350.000Chu kỳ 3 ngày
- 5GB
- 45 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Campuchia, Croatia, Séc, Đan Mạch, Estonia, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hong Kong, Hungary, Iceland, Indonesia, Ireland, Ý, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Hà Lan, Na Uy, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Nga, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Anh, Uzbekistan
- Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneGC500.000Chu kỳ 10 ngày
- 8GB Data
- Chuyển vùng quốc tế tại Trung Quốc (trừ Hong Kong)
- Gói Go China
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneRP600.000Chu kỳ 30 ngày
- 10GB quốc tế, 100GB nội địa
- 54 quốc gia (xem danh sách quốc gia RP-54)
- Gói Roaming Premium
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB1D10.000Tổng lưu lượng data của gói là 8GB
Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB1D77.000Tổng lưu lượng data của gói là 4GB
Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB3D15.000Tổng lưu lượng data của gói là 15GB
Thời gian áp dụng của gói là 3 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB7D30.000Tổng lưu lượng data của gói là 30GB
Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB24H20.000Tổng lưu lượng data của gói là 24GB
Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB2H12.000Tổng lưu lượng data của gói là 500MB
Thời gian áp dụng của gói là 2 giờ
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBAD120120.000Tổng lưu lượng data của gói là 20GB
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBAD155155.000Tổng lưu lượng data của gói là 50GB
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBVN8050.000Tổng lưu lượng data của gói là 80GB
Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneFBK10.000Không giới hạn dung lượng truy cập Facebook
Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneVIB10.000Không giới hạn dung lượng truy cập Viber
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneTIK10.000Không giới hạn dung lượng truy cập TikTok
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneYTB10.000Không giới hạn dung lượng truy cập YouTube
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDataQT1414.000Tổng lưu lượng data của gói là 1,4GB
Thời gian áp dụng của gói là 10 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDataQT4242.000Tổng lưu lượng data của gói là 4GB
Thời gian áp dụng của gói là 20 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDataQT8484.000Tổng lưu lượng data của gói là 8GB
Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneDC1010.000Tổng lưu lượng data của gói là 1GB
Thời gian áp dụng của gói là 10 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB6AD120720.000Với 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB12AD1201.440.000Với 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB6AD155930.000Với 6 chu kỳ 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 60GB/30 ngày
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMB12AD1551.860.000Với 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 70GB/30 ngày
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBEU1400.000Với 2GB data - Roaming 42 quốc gia
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-42 quốc gia: Austria ,Belarus ,Belgium ,Bulgaria ,Croatia ,Cyprus ,Czech republic ,Denmark ,Estonia ,France ,Germany ,Greece ,Hungary ,Iceland ,Ireland ,Italy ,Latvia ,Lithuania ,Luxembourg ,Malta ,Maldova ,Netherlands ,Norway ,Poland ,Romania ,Russia ,Serbia ,Spain ,Sweden ,Switzerland ,Turkey ,Ukraine ,United Kingdom ,HongKong ,Qatar ,Korea ,Japan ,Singapore ,Taiwan ,Thailand ,UAE
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBEU2800.000Với 5GB Data - Roaming 42 nước
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
-42 quốc gia: Austria ,Belarus ,Belgium ,Bulgaria ,Croatia ,Cyprus ,Czech republic ,Denmark ,Estonia ,France ,Germany ,Greece ,Hungary ,Iceland ,Ireland ,Italy ,Latvia ,Lithuania ,Luxembourg ,Malta ,Maldova ,Netherlands ,Norway ,Poland ,Romania ,Russia ,Serbia ,Spain ,Sweden ,Switzerland ,Turkey ,Ukraine ,United Kingdom ,HongKong ,Qatar ,Korea ,Japan ,Singapore ,Taiwan ,Thailand ,UAE
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGHK250.000Tổng lưu lượng data 20GB
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-HongKong - HongKong CSL
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGJ500.000Tổng lưu lượng data 10GB
Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày
-CVQT tại mạng Softbank/ Nhật Bản
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGK200.000Tổng lưu lượng data 20GB
Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày
-Mạng SK Telecom tại Hàn Quốc
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGMA250.000Tổng lưu lượng data 20GB
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-Malaysia - Maxis
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGUS350.000Tổng lưu lượng data 25GB
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-Mỹ - T-Mobile
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRAS250.000Tổng lưu lượng data 5Gb
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-Roam ASEAN
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRC1250.00010P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 10P, 10SMS, 500MB
Thời hạn áp dụng của gói là 7 ngày
-64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRC2500.00020P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 20P, 20SMS, 1.5MB
Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày
-64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRC31.000.00030P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 30P, 30SMS, 3.5MB
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
-64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRH1300.000Tổng lưu lượng 3GB
Thời hạn áp dụng của gói là 7 ngày
-85 quốc gia: Algeria, Argentina, Australia, Austria, Bangladesh, Belarus, Belgium, Brazil, Brunei, Bulgaria, Cambodia, Canada, Chile, China, Colombia, Costa Rica, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Dominican, Egypt, El Salvador, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Japan, Kazakhstan, Korea, Kuwait, Kyrgyzstan, Laos, Latvia, Lithuania, Liechtenstein, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Mexico, Moldova, Mongolia, Montenegro, Morocco, Netherlands, Newzealand, Nicaragua, Norway, Oman, Panama, Paraguay, Peru, Philippines, Poland, Puerto Rico, Qatar, Romania, Russia, Serbia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor, Turkey, UAE, Ukraine, United Kingdom, United States, Uruguay, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRSD500.00015 GB. Phương thức tính cước: 10KB + 10KB
Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày
- 52 Quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Israel, Ireland, Italy, Kazachstan, Korea, Kuwait, Laos, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, New zealand, Norway, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, United States, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRUD3350.000Tổng lưu lượng data 5GB
Thời hạn áp dụng của gói là 3 ngày
- 45 Quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Czech, Denmark, Estonia, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, Indonesia, Ireland, Italy, Kazachstan, Korea, Kuwait, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, Norway, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, Uzbekistan
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBGC500.000Tổng lưu lượng data 8GB - Roaming tại Trung Quốc
Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày
- Trung Quốc (không bao gồm Hongkong)
mobifone_dataNạp data mạng MobifoneMBRP600.000Tổng lưu lượng data 10 GB quốc tế; 100 GB trong nước
Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày
- 54 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Israel, Ireland, Italy, Kazakhstan, Korea, Kuwaits, Laos, Latvia, Liechtenstein, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, New Zealand, Norway, Oman, Philipines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, United States, Uzbekistan, Vietnam