Bảng chi tiết mã dịch vụ
Dịch vụ nạp data di động
| Mã Telco | Tên nhà mạng | Mã sản phẩm | Mệnh giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_2 | 2.000 | Nạp data mệnh giá 2.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_6 | 6.000 | Nạp data mệnh giá 6.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_7 | 7.000 | Nạp data mệnh giá 7.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_10 | 10.000 | Nạp data mệnh giá 10.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_15 | 15.000 | Nạp data mệnh giá 15.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_20 | 20.000 | Nạp data mệnh giá 20.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | mobifone_data_30 | 30.000 | Nạp data mệnh giá 30.000 VND |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 2H1 | 2.000 | 500MB Chu kỳ 2 giờ |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 1D7 | 7.000 | 4GB Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 1D | 10.000 | 8GB Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 3D | 15.000 | 15GB Chu kỳ 3 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 7D | 30.000 | 30GB Chu kỳ 7 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 24H | 20.000 | 24GB Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | YTB_DC | 10.000 | - Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập YouTube - Chu kỳ 30 ngày - Phải có gói nền trên 70k. - Cùng gói nền: -C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng. - HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng. - PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng. - MFx và các gói dài kỳ. - MAX90 và các gói dài kỳ. - 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng. - CV119 và các gói cước dài kỳ - Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ). - Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70. - Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV. - Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70. - Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85. - Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TIK_DC | 10.000 | - Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập TikTok - Chu kỳ 30 ngày - Phải có gói nền trên 70k. - Cùng gói nền: -C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng. - HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng. - PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng. - MFx và các gói dài kỳ. - MAX90 và các gói dài kỳ. - 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng. - CV119 và các gói cước dài kỳ - Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ). - Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70. - Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV. - Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70. - Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85. - Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | VIB_DC | 10.000 | - Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập Viber - Phải có gói nền trên 70k. - Cùng gói nền: -C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng. - HDx và các gói cước dài k ỳ tương ứng. - PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng. - MFx và các gói dài kỳ. - MAX90 và các gói dài kỳ. - 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng. - CV119 và các gói cước dài kỳ - Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ). - Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70. - Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV. - Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70. - Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85. - Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | FBK_DC | 10.000 | - Không giới hạn dung lượng data truy cập truy cập Facebook (bao gồm nhắn tin Facebook Messenger, không gồm thoại và video call - Chu kỳ 30 ngày - Phải có gói nền trên 70k. - Cùng gói nền: C90, C90N, C120, C120K, C120T, MOBIC120, C190, C290, C390, C490 và các gói cước dài kỳ tương ứng. HDx và các gói cước dài kỳ tương ứng. PTx, KCx, NAx và các gói dài kỳ tương ứng. MFx và các gói dài kỳ. MAX90 và các gói dài kỳ. 24G, CS, TS4G và các gói dài kỳ tương ứng. CV119 và các gói cước dài kỳ. Nhóm TK135, TK219, TK329 (đơn kỳ, dài kỳ). Nhóm MobiEdu (đơn kỳ, dài kỳ): ED70, OFF70, TA70, LT70, HM70. Nhóm Clip TV (đơn kỳ, dài kỳ): CT70, CTS90, HBOV. Nhóm MobiAgri (đơn kỳ, dài kỳ): AG70. Nhóm Nhaccuatui (đơn kỳ, dài kỳ): NCT85. Nhóm MDT (đơn kỳ, dài kỳ): MDT70, MDT90, MDT120, MDT150 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | CD_DC | 10.000 | - 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173) - Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming) - Không tính cước nhắn tin nội mạng - Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước). - PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác - Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | ED_DC | 10.000 | - 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173) - Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming) - Không tính cước nhắn tin nội mạng - Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước). - PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác - Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 7ED_DC | 70.000 | - 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173) - Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming) - Không tính cước nhắn tin nội mạng - Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước) - PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác - Chu kỳ 7 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | NH_DC | 10.000 | - 8Gb/ngày truy cập Internet, từ 27/6/2023 hết dung lượng sẽ ngắt kết nối (CV 2173) - Không tính cước cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút (trong nước, không roaming) - Không tính cước nhắn tin nội mạng - Không tính cước 05 phút/ngày gọi ngoại mạng (trong nước) - PTM từ 1/1/2023; TB hiện hữu có arpu 3 tháng gần nhất <300k/tháng, không dử dụng D10 trong 30 ngày gần nhất. Là gói add-on, có thể đk cùng với gói data nền khác - Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DH4 | 4.000 | - 4GB + 1 tài khoản sử dụng dịch vụ StudyLink trên website https://studylink.asia trong 24h - Miễn phí data truy cập website https://studylink.asia - Chu kỳ 4 giờ |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DH6_DC | 6.000 | - 6GB + miễn cước data truy cập ứng dụng Galaxy Play và 1 tài khoản gói cao cấp Mobile Plus dịch vụ Galaxy Play sử dụng trong 24 giờ - Chu kỳ 6 giờ |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DH10_DC | 10.000 | - 10GB + 1 tài khoản sử dụng dịch vụ StudyLink trên website https://studylink.asia trong 24h - Miễn phí data truy cập website https://studylink.asia - Chu kỳ 10 giờ - Có điều kiện, không cộng dồn |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GLC200_DC | 200.000 | - 100 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 500 phút + 100 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play + 1 tài khoản Mobi Cloud 30GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập GalaxyPlay + Tiktok - Chu kỳ 30 ngày - Có điều kiện, không cộng dồn |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GLC300_DC | 300.000 | - 300 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 1000 phút + 150 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play (*) + 1 TK Mobi Cloud với 50GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập ứng dụng Galaxy Play, Tiktok, Facebook - Có điều kiện, không cộng dồn - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GLC400_DC | 400.000 | - 450 GB + Free cuộc gọi nội mạng dưới 10p tối đa 1500 phút + 200 phút ngoại mạng + 1 tài khoản gói Siêu Việt dịch vụ Galaxy Play + 1 tài khoản Mobi Cloud 30GB lưu trữ + Miễn phí data truy cập GalaxyPlay + Tiktok + Facebook + YouTube - Có điều kiện, không cộng dồn - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD10_DC | 10.000 | - 1 GB - Chu kỳ 10 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD14_DC | 14.000 | - 1,4 GB - Chu kỳ 10 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD42_DC | 42.000 | - 4GB - Chu kỳ 20 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD84_DC | 84.000 | - 8GB - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD120_DC | 120.000 | - 20GB - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 6AD120_DC | 720.000 | - 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 12AD120_DC | 1.440.000 | - 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | AD155_DC | 155.000 | - 50GB - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 6AD155_DC | 930.000 | - 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 60GB/30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 12AD155_DC | 1.860.000 | - 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 70GB/30 ngày - Từ 25/10-31/12/2024: Tặng thêm dịch vụ cliptv: - Không tính cước data truy cập ClipTV. - Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị. - Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | E300_DC | 300.000 | - 15 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK - Chu kỳ 30 ngày - Chi tiết - Không tính cước data truy cập ClipTV. - Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị. - Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | E500_DC | 500.000 | - 25 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK - Chu kỳ 30 ngày - Chi tiết - Không tính cước data truy cập ClipTV. - Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị. - Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | E1000_DC | 1.000.000 | - 50 GB/ngày; Miễn phí truy cập FB, YTB, TIK - Chu kỳ 30 ngày - Chi tiết - Không tính cước data truy cập ClipTV. - Xem được 05 kênh K+ chất lượng SD (K+SPORT1, K+SPORT2, K+CINE, K+ACTION, K+KIDS), xem tại ứng dụng ClipTV trên điện thoại/máy tính bảng. Tại một thời điểm chỉ xem trên một thiết bị. - Xem trên 137 các kênh truyền hình trong nước và quốc tế (bao gồm chùm kênh VTVcab), kho phim VOD,... với chất lượng HD 4K tại ứng dụng ClipTV hoặc website/wapsite dịch vụ. Đăng nhập xem các loại thiết bị khác nhau: Smartphone, Tablet, SmartTV, PC (web) với chất lượng HD 4K. Xem cùng lúc được trên 4 thiết bị |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | KC90 | 90.000 | - 1GB/ngày, Miễn phí: Dưới 10 phút gọi nội mạng đầu tiên, 30 phút ngoại mạng, Gói cước có cam kết MNP 720 ngày - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MXH120 | 120.000 | - Data 1GB/ngày ~ 30GB/chu kỳ; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube, Tiktok và Facebook (bao gồm tin nhắn Facebook Messenger, không bao gồm thoại và video call) - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MXH150 | 150.000 | - Data 1,5GB/ngày~ 45GB/30 ngày; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube, Tiktok và Facebook (bao gồm tin nhắn Facebook Messenger, không bao gồm thoại và video call) - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TK135 | 135.000 | - 7GB/ngày - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TK159 | 159.000 | - Data 6GB/ngày tương đương 180GB/chu kỳ; Không giới hạn dung lượng truy cập Youtube và Facebook - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện được đăng ký: Arpu bình quân 3 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | NA70 | 70.000 | - 10GB - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện đăng ký: Đã từng đăng ký gói NA70/NA90 trong 60 ngày hoặc Arpu bình quân 2 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | NA90 | 90.000 | - 15GB - Chu kỳ 30 ngày - Điều kiện đăng ký: Đã từng đăng ký gói NA70/NA90 trong 60 ngày hoặc Arpu bình quân 2 tháng gần nhất nhỏ hơn giá gói |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5D | 25.000 | - 25GB - Chu kỳ 5 ngày - Điều kiện: Trừ các thuê bao có lịch sử sử dụng gói D5 hoặc D7 trong vòng 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5G1D | 12.000 | - 8 GB/ngày - Miễn phí data truy cập TikTok (tối đa 15 GB/ngày) - Chu kỳ 24 giờ - Không được đăng ký cùng |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5G3D | 30.000 | 8GB/ngày + truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB/ngày) - Chu kỳ 3 ngày - Không đăng ký cùng 5G1D, 5G7D |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5G7D | 70.000 | 8GB/ngày + truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB/ngày) - Chu kỳ 7 ngày - Không đăng ký cùng 5G1D, 5G3D |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | YTB1 | 5.000 | Truy cập YouTube miễn phí (tối đa 15GB) - Chu kỳ 1 ngày - Không đăng ký cùng YTB30 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | YTB30 | 50.000 | Truy cập YouTube miễn phí (tối đa 50GB) - Chu kỳ 30 ngày - Không đăng ký cùng YTB1 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | FB1 | 5.000 | Truy cập Facebook miễn phí (tối đa 15GB) - Chu kỳ 1 ngày - Không đăng ký cùng FB30 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | FB30 | 50.000 | Truy cập Facebook miễn phí (tối đa 50GB) - Chu kỳ 30 ngày - Không đăng ký cùng FB1 |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TIK1 | 5.000 | Truy cập TikTok miễn phí (tối đa 15GB) - Chu kỳ 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TIK30 | 50.000 | Truy cập TikTok miễn phí (tối đa 50GB) - Chu kỳ 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | VN50 | 50.000 | 50GB data tốc độ cao (Mobifone và chuyển vùng sang Vinaphone) + gọi nội mạng miễn phí dưới 10 phút (tối đa 500 phút) + 5 phút/ngày gọi ngoại mạng - Chu kỳ 5 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5GV | 200.000 | 8GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ - Chu kỳ 30 ngày - ARPU < 200K, không cộng dồn |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5GC | 200.000 | 8GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ - Chu kỳ 30 ngày - ARPU < 200K, không cộng dồn |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | 5GLQ | 200.000 | 6GB/ngày + gọi nội mạng miễn phí dưới 20 phút (tối đa 1500 phút/chu kỳ) + 250 phút gọi ngoại mạng/chu kỳ - Chu kỳ 30 ngày - ARPU < 200K, không cộng dồn |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | EU1 | 400.000 | Chu kỳ 15 ngày - 2GB data - Chuyển vùng tại 42 quốc gia - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | EU2 | 800.000 | Chu kỳ 30 ngày - 5GB data - Chuyển vùng tại 42 quốc gia - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GHK | 250.000 | Chu kỳ 15 ngày - 20GB/15 ngày - Hong Kong - Hong Kong CSL - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GJ | 500.000 | Chu kỳ 10 ngày - 1GB/10 ngày - Chuyển vùng quốc tế tại mạng Softbank / Nhật Bản - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GK | 200.000 | Chu kỳ 10 ngày - 20GB/10 ngày - Chuyển vùng quốc tế tại mạng SK Telecom / Hàn Quốc - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước - Tăng dung lượng data |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GMA | 250.000 | Chu kỳ 15 ngày - 20GB/15 ngày - Chuyển vùng quốc tế tại mạng Maxis / Malaysia - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước - Tăng dung lượng data |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GUS | 350.000 | Chu kỳ 15 ngày - 25GB/15 ngày - Chuyển vùng quốc tế tại mạng T-Mobile / Mỹ - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước - Tăng dung lượng data |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RAS | 250.000 | Chu kỳ 15 ngày - 5GB/15 ngày - Chuyển vùng ASEAN - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RC1 | 250.000 | Chu kỳ 7 ngày - 10 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 10 phút nhận cuộc gọi, 10 SMS, 500MB - 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RC2 | 500.000 | Chu kỳ 15 ngày - 20 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 20 phút nhận cuộc gọi, 20 SMS, 1.5MB - 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RC3 | 1.000.000 | Chu kỳ 30 ngày - 30 phút gọi đi (đến các quốc gia chuyển vùng quốc tế, về Việt Nam, trừ gọi đến nước thứ ba và gọi vệ tinh), 30 phút nhận cuộc gọi, 30 SMS, 3.5MB - 64 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Brunei, Canada, Trung Quốc, Costa Rica, Croatia, Séc, Đan Mạch, Dominican, El Salvador, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Romania, Nga, Singapore, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor Leste, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Mỹ, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RH1 | 300.000 | Chu kỳ 7 ngày - 3GB - 85 quốc gia: Algeria, Argentina, Úc, Áo, Bangladesh, Belarus, Bỉ, Brazil, Brunei, Bulgaria, Campuchia, Canada, Chile, Trung Quốc, Colombia, Costa Rica, Croatia, Síp, Séc, Đan Mạch, Dominican, Ai Cập, El Salvador, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Guatemala, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Israel, Ý, Nhật Bản, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Kyrgyzstan, Lào, Latvia, Lithuania, Liechtenstein, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Mexico, Moldova, Mông Cổ, Montenegro, Morocco, Hà Lan, New Zealand, Nicaragua, Na Uy, Oman, Panama, Paraguay, Peru, Philippines, Ba Lan, Puerto Rico, Qatar, Romania, Nga, Serbia, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Timor, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Ukraine, Anh, Mỹ, Uruguay, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RSD | 500.000 | Chu kỳ 10 ngày - 15GB, Phương thức tính cước: 10KB + 10KB - 52 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Campuchia, Croatia, Síp, Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hong Kong, Hungary, Iceland, Ấn Độ, Indonesia, Israel, Ireland, Ý, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Lào, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Hà Lan, New Zealand, Na Uy, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Nga, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Anh, Mỹ, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RUD3 | 350.000 | Chu kỳ 3 ngày - 5GB - 45 quốc gia: Úc, Áo, Bangladesh, Bỉ, Campuchia, Croatia, Séc, Đan Mạch, Estonia, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hong Kong, Hungary, Iceland, Indonesia, Ireland, Ý, Kazakhstan, Hàn Quốc, Kuwait, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Hà Lan, Na Uy, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Nga, Singapore, Tây Ban Nha, Sri Lanka, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Đài Loan, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ukraine, Anh, Uzbekistan - Phải đăng ký dịch vụ Roaming trước |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | GC | 500.000 | Chu kỳ 10 ngày - 8GB Data - Chuyển vùng quốc tế tại Trung Quốc (trừ Hong Kong) - Gói Go China |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | RP | 600.000 | Chu kỳ 30 ngày - 10GB quốc tế, 100GB nội địa - 54 quốc gia (xem danh sách quốc gia RP-54) - Gói Roaming Premium |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB1D | 10.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 8GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB1D7 | 7.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 4GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB3D | 15.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 15GB Thời gian áp dụng của gói là 3 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB7D | 30.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 30GB Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB24H | 20.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 24GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB2H1 | 2.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 500MB Thời gian áp dụng của gói là 2 giờ |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBAD120 | 120.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 20GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBAD155 | 155.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 50GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBVN80 | 50.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 80GB Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | FBK | 10.000 | Không giới hạn dung lượng truy cập Facebook Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | VIB | 10.000 | Không giới hạn dung lượng truy cập Viber Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | TIK | 10.000 | Không giới hạn dung lượng truy cập TikTok Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | YTB | 10.000 | Không giới hạn dung lượng truy cập YouTube Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DataQT14 | 14.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 1,4GB Thời gian áp dụng của gói là 10 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DataQT42 | 42.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 4GB Thời gian áp dụng của gói là 20 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DataQT84 | 84.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 8GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | DC10 | 10.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 1GB Thời gian áp dụng của gói là 10 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB6AD120 | 720.000 | Với 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB12AD120 | 1.440.000 | Với 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 20GB/30 ngày Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB6AD155 | 930.000 | Với 6 chu kỳ 6 chu kỳ mỗi chu kỳ 60GB/30 ngày Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MB12AD155 | 1.860.000 | Với 12 chu kỳ mỗi chu kỳ 70GB/30 ngày Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBEU1 | 400.000 | Với 2GB data - Roaming 42 quốc gia Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -42 quốc gia: Austria ,Belarus ,Belgium ,Bulgaria ,Croatia ,Cyprus ,Czech republic ,Denmark ,Estonia ,France ,Germany ,Greece ,Hungary ,Iceland ,Ireland ,Italy ,Latvia ,Lithuania ,Luxembourg ,Malta ,Maldova ,Netherlands ,Norway ,Poland ,Romania ,Russia ,Serbia ,Spain ,Sweden ,Switzerland ,Turkey ,Ukraine ,United Kingdom ,HongKong ,Qatar ,Korea ,Japan ,Singapore ,Taiwan ,Thailand ,UAE |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBEU2 | 800.000 | Với 5GB Data - Roaming 42 nước Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày -42 quốc gia: Austria ,Belarus ,Belgium ,Bulgaria ,Croatia ,Cyprus ,Czech republic ,Denmark ,Estonia ,France ,Germany ,Greece ,Hungary ,Iceland ,Ireland ,Italy ,Latvia ,Lithuania ,Luxembourg ,Malta ,Maldova ,Netherlands ,Norway ,Poland ,Romania ,Russia ,Serbia ,Spain ,Sweden ,Switzerland ,Turkey ,Ukraine ,United Kingdom ,HongKong ,Qatar ,Korea ,Japan ,Singapore ,Taiwan ,Thailand ,UAE |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGHK | 250.000 | Tổng lưu lượng data 20GB Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -HongKong - HongKong CSL |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGJ | 500.000 | Tổng lưu lượng data 10GB Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày -CVQT tại mạng Softbank/ Nhật Bản |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGK | 200.000 | Tổng lưu lượng data 20GB Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày -Mạng SK Telecom tại Hàn Quốc |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGMA | 250.000 | Tổng lưu lượng data 20GB Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -Malaysia - Maxis |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGUS | 350.000 | Tổng lưu lượng data 25GB Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -Mỹ - T-Mobile |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRAS | 250.000 | Tổng lưu lượng data 5Gb Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -Roam ASEAN |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRC1 | 250.000 | 10P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 10P, 10SMS, 500MB Thời hạn áp dụng của gói là 7 ngày -64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRC2 | 500.000 | 20P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 20P, 20SMS, 1.5MB Thời hạn áp dụng của gói là 15 ngày -64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRC3 | 1.000.000 | 30P gọi đi (phút) gọi nước CVQT, gọi về VN và KHÔNG áp dụng: gọi nước thứ 3, gọi vệ tinh, nhận 30P, 30SMS, 3.5MB Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày -64 quốc gia: 64 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Brunei, Canada, China, Costa Rica, Croatia, Czech, Denmark, Dominican, El Salvador, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Janpan, Kazachstan, Korea, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Moldova, Myanmar, Netherlands, Newzealand, Norway, Panama, Philippines, Poland, Puerto Rico, Romania, Russia, Singapore, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor Leste, Turkey, UAE, Ukraine, United states, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRH1 | 300.000 | Tổng lưu lượng 3GB Thời hạn áp dụng của gói là 7 ngày -85 quốc gia: Algeria, Argentina, Australia, Austria, Bangladesh, Belarus, Belgium, Brazil, Brunei, Bulgaria, Cambodia, Canada, Chile, China, Colombia, Costa Rica, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Dominican, Egypt, El Salvador, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, Guatemala, Hongkong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Ireland, Israel, Italy, Japan, Kazakhstan, Korea, Kuwait, Kyrgyzstan, Laos, Latvia, Lithuania, Liechtenstein, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Mexico, Moldova, Mongolia, Montenegro, Morocco, Netherlands, Newzealand, Nicaragua, Norway, Oman, Panama, Paraguay, Peru, Philippines, Poland, Puerto Rico, Qatar, Romania, Russia, Serbia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Timor, Turkey, UAE, Ukraine, United Kingdom, United States, Uruguay, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRSD | 500.000 | 15 GB. Phương thức tính cước: 10KB + 10KB Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày - 52 Quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Israel, Ireland, Italy, Kazachstan, Korea, Kuwait, Laos, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, New zealand, Norway, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, United States, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRUD3 | 350.000 | Tổng lưu lượng data 5GB Thời hạn áp dụng của gói là 3 ngày - 45 Quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Czech, Denmark, Estonia, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, Indonesia, Ireland, Italy, Kazachstan, Korea, Kuwait, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, Norway, Oman, Philippines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, Uzbekistan |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBGC | 500.000 | Tổng lưu lượng data 8GB - Roaming tại Trung Quốc Thời hạn áp dụng của gói là 10 ngày - Trung Quốc (không bao gồm Hongkong) |
| mobifone_data | Nạp data mạng Mobifone | MBRP | 600.000 | Tổng lưu lượng data 10 GB quốc tế; 100 GB trong nước Thời hạn áp dụng của gói là 30 ngày - 54 quốc gia: Australia, Austria, Bangladesh, Belgium, Cambodia, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Estonia, Finland, France, Germany, Greece, HongKong, Hungary, Iceland, India, Indonesia, Israel, Ireland, Italy, Kazakhstan, Korea, Kuwaits, Laos, Latvia, Liechtenstein, Lithuania, Luxembourg, Macau, Malaysia, Malta, Netherlands, New Zealand, Norway, Oman, Philipines, Qatar, Romania, Russia, Singapore, Spain, Srilanka, Sweden, Switzerland, Taiwan, Thailand, Turkey, Ukraine, United Kingdom, United States, Uzbekistan, Vietnam |