Bảng chi tiết mã dịch vụ
Dịch vụ nạp data di động
| Mã Telco | Tên nhà mạng | Mã sản phẩm | Mệnh giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_6 | 6.000 | Nạp data mệnh giá 6000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_8 | 8.000 | Nạp data mệnh giá 8000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_10 | 10.000 | Nạp data mệnh giá 10000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_12 | 12.000 | Nạp data mệnh giá 12000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_20 | 20.000 | Nạp data mệnh giá 20000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_36 | 36.000 | Nạp data mệnh giá 36000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_110 | 110.000 | Nạp data mệnh giá 110000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_145 | 145.000 | Nạp data mệnh giá 145000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | viettel_data_165 | 165.000 | Nạp data mệnh giá 165000đ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS2H | 6.000 | 1.2GB/2 giờ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS6H | 10.000 | 3GB/6 giờ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS12 | 12.000 | 2.5GB/1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS8 | 8.000 | 1.5GB/1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS20 | 20.000 | 4GB/3 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS36 | 36.000 | 8GB/7 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 1N_TMDT | 10.000 | Chu kỳ: 10.000đ/ ngày Dung lượng tổng gói cước: 5GB Chi tiết: - Miễn phí nhắn tin nội mạng; Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng; 5 phút gọi ngoại mạng. - Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360; Chu kỳ: 1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 3N_TMDT | 30.000 | Chu kỳ: 30.000đ/ 03 ngày Dung lượng tổng gói cước: 15GB Chi tiết: - 5GB/ngày; Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng. - Miễn phí nhắn tin nội mạng; Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng, 15 phút cuộc gọi ngoại mạng; Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360; Chu kỳ: 3 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 7N_TMDT | 70.000 | Chu kỳ: 70.000đ/ 07 ngày Dung lượng tổng gói cước: 35GB Chi tiết - 5GB/ngày - Miễn phí nhắn tin nội mạng; Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng - Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng, 15 phút cuộc gọi ngoại mạng; Miễn phí xem truyền hình trên ứng dụng TV360 |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS110 | 110.000 | Chu kỳ: 1 tháng Dung lượng tổng gói cước: 36GB Chi tiết: 1.2GB/ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS145 | 145.000 | Chu kỳ: 1 tháng Dung lượng tổng gói cước: 66GB Chi tiết: 2.2GB/ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | KS165 | 165.000 | Chu kỳ: 30 ngày Dung lượng tổng gói cước: 66GB Chi tiết: 2.2GB/ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | V90C_TMDT | 90.000 | Chu kỳ: 30 ngày Dung lượng tổng gói cước: 30GB Chi tiết: - 1GB/ngày - Miễn phí 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng (tối đa 1000 phút) - 20 phút gọi ngoại mạng - Không gia hạn tự động qua tài khoản gốc của Viettel |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 5GMX230 | 230.000 | Chu kỳ: 30 ngày Chi tiết: - Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng - 50 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí data truy cập TikTok (tối đa 50GB), YouTube (tối đa 50GB), Facebook và nhắn tin qua Messenger (tối đa 50GB) - 3GB/ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 5GMXH200 | 200.000 | Chu kỳ: 30 ngày Chi tiết: - 2GB/ngày - Miễn phí 10 phút/cuộc gọi nội mạng, 30 phút gọi ngoại mạng - Miễn phí data truy cập TikTok (Tối đa 50GB), YouTube (Tối đa 50GB), Facebook và nhắn tin qua Messenger (Tối đa 50GB) |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW6H | 10.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 3GB Thời gian áp dụng của gói là 6 giờ |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW8 | 8.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 1.2GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW12 | 12.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 2.5GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW20 | 20.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 4GB Thời gian áp dụng của gói là 3 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW36 | 36.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 8GB Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW110 | 110.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 1.2GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW145 | 145.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 2.2GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | DW165 | 165.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 3GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 5G36DW | 36.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 25GB Thời gian áp dụng của gói là 3 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 5G85DW | 85.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 65GB Thời gian áp dụng của gói là 7 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 5G15DW | 15.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 7GB Thời gian áp dụng của gói là 1 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 6GB | 72.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 6GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 8GB | 96.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 8GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 10GB | 120.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 10GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 12GB | 144.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 12GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |
| viettel_data | Nạp data mạng Viettel | 15GB | 180.000 | Tổng lưu lượng data của gói là 15GB Thời gian áp dụng của gói là 30 ngày |